Máy phát điện

Máy Phát Điện YANMAR

    - Nhãn hiệu: UNIPOWER

    - Hãng sản xuất: SUPERWATT POWER GROUP

    - Động cơ: YANMAR - JAPAN.

    - Đầu phát: STAMFORD - UK.

    - Bộ điều khiển: DEEPSEA - UK.

Thông tin chi tiết sản phẩm

 

Model

Rating Power

Standby Power

Engine Model

Engine Brand

Stamford Alternator Model

 
 

kW/kVA

kW/kVA

 

YM8S-1P

5.9/7

6.5/8

3TNV76 - GGE

Yanmar(Japan)

PI044F

 

YM10.5S-1P

7.6/9.5

8.4/10.5

3TNV82A - GGE

Yanmar(Japan)

PI044G

 

YM14S-1P

10/12.5

11/13.75

3TNV88 - GGE

Yanmar(Japan)

PI144D

 

YM16S-1P

11.5/14

13/16

3TNV84T - GGE

Yanmar(Japan)

PI144E

 

YM18.5S-1P

13.6/17

14.7/18.5

4TNV88 - GGE

Yanmar(Japan)

PI144E

 

YM22S-1P

16/20

17.6/22

4TNV84T - GGE

Yanmar(Japan)

PI144G

 

YM30S-1P

22.4/28

24/30

4TNV98 - GGE

Yanmar(Japan)

PI144K

 

YM35S-1P

25.5/32

28/35

4TNV98 - GGE

Yanmar(Japan)

UCI224D

 

YM8.8S

6.4/8

7/8.8

3TNV76 - GGE

Yanmar(Japan)

PT044E

 

YM11S

8/10

8.8/11

3TNV82A - GGE

Yanmar(Japan)

PT044E

 

YM13.8S

10/12.5

11/13.8

3TNV88 - GGE

Yanmar(Japan)

PT044F

 

YM16S

11.6/14.5

12.8/16

3TNV84T - GGE

Yanmar(Japan)

PT044G

 

YM18.6S

13.6/17

14.9/18.6

4TNV88 - GGE

Yanmar(Japan)

PT044H

 

YM22S

16/20

17.6/22

4TNV84T - GGE

Yanmar(Japan)

PT144D

 

YM30S

22/27.5

24/30

4TNV98 - GGE

Yanmar(Japan)

PT144F

 

YM37S

26.4/33

29.6/37

4TNV98 - GGE

Yanmar(Japan)

PT144H

 

YM45S

32.8/41

36/45

4TNV98T - GGE

Yanmar(Japan)

PT144K

 

YM54S

39.2/49

43.2/54

4TNV106 - GGE

Yanmar(Japan)

UCI224D

 

YM62S

45/56

49.6/62

4TNV106T - GGE

Yanmar(Japan)

UCI224E

 

 

Các sản phẩm cùng loại

Máy nước nóng năng lượng mặt trời

Hỗ trợ khách hàngHỗ trợ khách hàng

  • Mrs. Phuongyao_yingfang

HotlineHotline

08 39575789 08 38866635

Tỷ giáTỷ giá

Mã NTMuaBán
AUD 16964.52 17219.16
CAD 17461.52 17848.52
CHF 22571.85 23025.66
DKK 0 3640.46
EUR 26469.4 26785.87
GBP 29745.06 30221.94
HKD 2866.46 2929.94
INR 0 361.77
JPY 198.79 202.6
KRW 19.11 21.39
KWD 0 78055.1
MYR 0 5510.29
NOK 0 2782.56
RUB 0 425.41
SAR 0 6279.46
SEK 0 2711.14
SGD 16535.63 16834.37
THB 678.24 706.54
USD 22675 22745

Nguồn: eximbank

Thống kê truy cậpThống kê truy cập

  • 0
  • 1
  • 7
  • 2
  • 7
  • 5
  • Online Online1
  • Hôm nay Hôm nay 10

Đối tác khách hàngĐối tác khách hàng

Chúng tôi đã không ngừng tìm kiếm các đối tác kinh doanh nhằm trao đổi, hợp tác...